CHUYỂN ĐỔI XANH TRONG CHIẾN LƯỢC PHÁT TRIỂN KINH TẾ VIỆT NAM GIAI ĐOẠN 2025–2045: TỪ CAM KẾT CHÍNH SÁCH ĐẾN TRIỂN KHAI THỰC TIỄN
Tóm tắt:
Nghiên cứu này phân tích vai trò, vị trí và nội hàm của chuyển đổi xanh (green transition) trong chiến lược phát triển kinh tế – xã hội Việt Nam giai đoạn 2025–2045, đặt trong bối cảnh quốc gia bước vào "Kỷ nguyên vươn mình của dân tộc". Trên cơ sở nghiên cứu các văn kiện Đảng, chính sách quốc gia và xu thế quốc tế, bài viết tập trung làm rõ ba vấn đề cốt lõi: (i) chuyển đổi xanh với tư cách là trụ cột chiến lược song hành cùng chuyển đổi số trong mô hình tăng trưởng mới; (ii) các công cụ kinh tế, tài chính và thể chế hỗ trợ quá trình chuyển đổi; và (iii) vai trò của nguồn nhân lực và đổi mới tư duy trong bảo đảm tính bền vững của quá trình chuyển đổi. Kết quả cho thấy chuyển đổi xanh không chỉ là yêu cầu môi trường mà là chiến lược tái cấu trúc nền kinh tế theo hướng chất lượng – hiệu quả – bền vững, góp phần hiện thực hóa mục tiêu trở thành quốc gia thu nhập cao vào năm 2045.
Từ khóa: chuyển đổi xanh, phát triển bền vững, kinh tế xanh, kinh tế tuần hoàn, Net Zero 2050, thị trường carbon.
- Đặt vấn đề:
Trong bối cảnh toàn cầu hóa sâu rộng và biến đổi khí hậu ngày càng gia tăng, các nền kinh tế đang phát triển đối diện yêu cầu kép: duy trì tăng trưởng cao và đảm bảo phát triển bền vững. Việt Nam – quốc gia có tốc độ công nghiệp hóa nhanh – đang chịu sức ép từ ô nhiễm môi trường, khai thác tài nguyên quá mức và tác động nặng nề của biến đổi khí hậu. Mặc dù kinh tế tăng trưởng ổn định với mức trung bình khoảng 6-7% GDP/năm trong thập kỷ qua, mô hình phát triển truyền thống dựa vào lao động giá rẻ, đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) và khai thác tài nguyên đã bộc lộ nhiều giới hạn. Các vấn đề như suy thoái đất đai, ô nhiễm sông ngòi và mất đa dạng sinh học không chỉ đe dọa môi trường mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến an ninh lương thực và sức khỏe cộng đồng. Do đó, việc chuyển dịch sang mô hình tăng trưởng xanh, hiệu quả và có hàm lượng công nghệ cao trở thành một nhu cầu cấp thiết, nhằm cân bằng giữa phát triển kinh tế và bảo vệ môi trường.
Các nghiên cứu hiện có về phát triển bền vững và kinh tế xanh tại Việt Nam chủ yếu tập trung theo ngành hoặc trên bình diện kỹ thuật, chẳng hạn như ứng dụng năng lượng tái tạo trong ngành điện lực hoặc quản lý chất thải trong nông nghiệp. Tuy nhiên, ít nghiên cứu tiếp cận chuyển đổi xanh như một chiến lược phát triển kinh tế tổng thể, gắn với mục tiêu quốc gia dài hạn và cam kết quốc tế như Net Zero 2050. Các phân tích thường thiếu chiều sâu về sự tích hợp giữa chuyển đổi xanh với các yếu tố kinh tế - xã hội, cũng như đánh giá vai trò của nguồn nhân lực trong quá trình này. Nghiên cứu này nhằm lấp đầy khoảng trống đó bằng cách xem xét chuyển đổi xanh như một trụ cột chiến lược, không chỉ là biện pháp môi trường mà còn là động lực tái cấu trúc nền kinh tế.
Nghiên cứu hướng tới: (1) phân tích vai trò của chuyển đổi xanh trong chiến lược phát triển kinh tế giai đoạn 2025–2045; (2) xác định các trụ cột và công cụ chính sách chủ đạo; (3) đề xuất định hướng phát triển nguồn nhân lực phục vụ mục tiêu chuyển đổi xanh.
Câu hỏi nghiên cứu: Làm thế nào để chuyển đổi xanh trở thành động lực tăng trưởng bền vững, góp phần đưa Việt Nam trở thành quốc gia thu nhập cao vào năm 2045?
- Cơ sở lý thuyết
2.1. Khái niệm chuyển đổi xanh
Chuyển đổi xanh là quá trình chuyển dịch mô hình phát triển từ dạng tuyến tính sang mô hình kinh tế xanh, bảo đảm tăng trưởng kinh tế song song với giảm phát thải khí nhà kính, sử dụng hiệu quả tài nguyên và gìn giữ hệ sinh thái. Theo Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD), chuyển đổi xanh không chỉ dừng lại ở việc giảm thiểu tác động môi trường mà còn bao gồm việc tái cấu trúc các ngành kinh tế để tạo ra giá trị mới từ các nguồn tài nguyên bền vững. Khác với “tăng trưởng xanh” – thường nhấn mạnh vào tốc độ tăng trưởng – chuyển đổi xanh hàm ý sự thay đổi mang tính cấu trúc, xuyên suốt toàn bộ hệ thống kinh tế – xã hội, từ sản xuất đến tiêu dùng và quản lý chất thải.
2.2. Lý thuyết kinh tế tuần hoàn
Kinh tế tuần hoàn hướng tới duy trì giá trị của vật liệu và tài nguyên trong nền kinh tế lâu nhất có thể, qua đó giảm chất thải và giảm áp lực môi trường. Đây là đối trọng trực tiếp với mô hình kinh tế tuyến tính “khai thác – sản xuất – thải bỏ”, vốn dẫn đến lãng phí tài nguyên và ô nhiễm. Theo Quỹ Ellen MacArthur, kinh tế tuần hoàn dựa trên ba nguyên tắc chính: loại bỏ chất thải và ô nhiễm, giữ sản phẩm và vật liệu trong sử dụng, và tái tạo hệ thống tự nhiên. Áp dụng lý thuyết này vào Việt Nam có thể giúp giảm phụ thuộc vào nhập khẩu tài nguyên và tăng cường khả năng cạnh tranh toàn cầu.
2.3. Khung phân tích
Nghiên cứu vận dụng khung ba trụ cột phát triển bền vững (kinh tế – xã hội – môi trường), kết hợp phương pháp luận tiếp cận hệ thống nhằm đánh giá vai trò của chuyển đổi xanh trong cơ cấu chiến lược phát triển quốc gia. Khung này cho phép phân tích sự tương tác giữa các yếu tố, chẳng hạn như cách mà chuyển đổi xanh hỗ trợ tăng trưởng kinh tế thông qua đổi mới công nghệ, đồng thời đảm bảo công bằng xã hội và bảo vệ môi trường.
- Chuyển đổi xanh trong định hướng chiến lược quốc gia
Dự thảo Báo cáo Chính trị trình Đại hội XIV của Đảng xác định chuyển đổi xanh là một trong bốn chuyển đổi chiến lược, bên cạnh chuyển đổi số, đô thị hóa và hội nhập quốc tế. Điều này cho thấy thay đổi căn bản trong tư duy phát triển: từ coi môi trường là “chi phí” sang nhận thức đây là “động lực” của tăng trưởng chất lượng cao. Chuyển đổi xanh được lồng ghép với công nghiệp hóa – hiện đại hóa và các mục tiêu phát triển xã hội, phản ánh tư duy phát triển tích hợp, nơi mà các chính sách môi trường không còn tách biệt mà trở thành nền tảng cho mọi lĩnh vực kinh tế.
Việt Nam đã đưa ra các cam kết mạnh mẽ, nổi bật là mục tiêu Net Zero 2050 tại Hội nghị COP26. Điều này tạo ra khuôn khổ chính sách dài hạn cho mọi lĩnh vực kinh tế, từ năng lượng đến nông nghiệp. Các mục tiêu đến năm 2030 bao gồm: duy trì độ che phủ rừng khoảng 42%; xử lý 65–70% nước thải tại lưu vực sông; giảm 8–9% phát thải khí nhà kính so với kịch bản BAU (Business As Usual); và 98–100% cơ sở sản xuất đạt quy chuẩn môi trường. Những cam kết này không chỉ đáp ứng yêu cầu quốc tế mà còn thúc đẩy đầu tư xanh từ các đối tác như EU và Mỹ [1].

- Giải pháp thúc đẩy chuyển đổi xanh - nền tảng mô hình tăng trưởng mới
- Dịch chuyển từ tăng trưởng theo chiều rộng sang chiều sâu:
Dự thảo Báo cáo Chính trị của Ban Chấp hành Trung ương Đảng khóa XIII tại Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIV đã xác lập mô hình tăng trưởng mới với mục tiêu nâng cao năng suất, chất lượng, hiệu quả, giá trị gia tăng và sức cạnh tranh của nền kinh tế. Trọng tâm là lấy khoa học công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số làm động lực chính, tập trung vào kinh tế dữ liệu, kinh tế số. Báo cáo nhấn mạnh đẩy mạnh chuyển đổi số, chuyển đổi xanh, chuyển đổi năng lượng, chuyển đổi cơ cấu và nâng cao chất lượng nguồn nhân lực. Các động lực tăng trưởng mới được xác định, trong đó khoa học công nghệ là trọng tâm làm mới các động lực tăng trưởng truyền thống. Đồng thời, hình thành các cực tăng trưởng mạnh, các vùng kinh tế trọng điểm, các đô thị và đặc khu kinh tế thế hệ mới với tầm vóc khu vực và toàn cầu [2].
Trong khi mô hình truyền thống dựa trên khai thác tài nguyên, lao động giá rẻ và FDI đã tạo ra tăng trưởng nhanh, các hệ lụy môi trường – xã hội ngày càng lớn, như ô nhiễm không khí tại các khu công nghiệp và mất đất nông nghiệp. Chuyển đổi xanh, với hàm lượng công nghệ cao, đổi mới sáng tạo và kinh tế tuần hoàn, mở ra mô hình tăng trưởng bền vững hơn, tập trung vào giá trị gia tăng thay vì số lượng sản xuất.
Ba trụ cột của mô hình tăng trưởng mới: Kinh tế xanh: tập trung giảm phát thải và nâng cao phúc lợi, chẳng hạn qua phát triển năng lượng tái tạo. Kinh tế tuần hoàn: tối ưu hóa vòng đời sản phẩm và tài nguyên, như tái chế nhựa và sử dụng chất thải hữu cơ làm phân bón. Kinh tế số: nền tảng hỗ trợ quản trị thông minh, tối ưu năng lượng và giám sát môi trường thời gian thực, ví dụ qua ứng dụng AI trong quản lý lưới điện.
Chính sách và công cụ thể chế: Bao gồm: hoàn thiện pháp luật về kinh tế xanh – tuần hoàn; công cụ tài chính như thuế carbon, trái phiếu xanh, tín dụng xanh; đổi mới mô hình nông nghiệp theo hướng sinh thái và tuần hoàn, như chuyển đổi từ nông nghiệp truyền thống sang nông nghiệp hữu cơ.
-
- Thị trường carbon và công cụ kinh tế môi trường
Thị trường carbon định giá chi phí phát thải, thúc đẩy doanh nghiệp đầu tư giảm phát thải. Việt Nam đang xây dựng thị trường carbon với ba giai đoạn: 2025–2027: thí điểm; 2028–2030: mở rộng; sau 2030: kết nối khu vực và quốc tế. Điều này sẽ tạo động lực cho các ngành công nghiệp nặng như xi măng và thép chuyển sang công nghệ sạch.
Công nghiệp và dịch vụ môi trường: Bao gồm xử lý chất thải, tái chế, năng lượng từ chất thải, sản xuất vật liệu xanh. Khu vực tư nhân được khuyến khích tham gia qua đối tác công tư (PPP), ưu đãi đầu tư và hỗ trợ đổi mới công nghệ, nhằm tạo ra hàng nghìn việc làm xanh.
Hạ tầng xanh: Ưu tiên đầu tư giao thông công cộng sạch, hệ thống thoát nước – xử lý nước thải, công trình thích ứng biến đổi khí hậu và không gian xanh đô thị, như phát triển xe điện và công viên đô thị.
-
- Nhân tố con người trong chuyển đổi xanh
Chuyển đổi tư duy: Tư duy phát triển cần dịch chuyển từ “chi phí” sang “đầu tư xanh”, coi lợi ích dài hạn là động lực chủ đạo. Điều này yêu cầu đổi mới hệ thống đánh giá hiệu quả quản lý và tăng cường trách nhiệm thế hệ, từ lãnh đạo đến người dân.
Giáo dục và nhận thức cộng đồng: Cần tích hợp phát triển bền vững vào giáo dục phổ thông, đại học và lý luận chính trị; đồng thời thúc đẩy truyền thông xã hội và lối sống xanh, như giảm sử dụng nhựa dùng một lần.
Phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao: Bao gồm kỹ năng công nghệ xanh, đổi mới sáng tạo, ứng dụng số vào quản lý môi trường. Thanh niên giữ vai trò nòng cốt trong khoa học – công nghệ và khởi nghiệp xanh, với các chương trình hỗ trợ startup tập trung vào giải pháp môi trường.
Chuyển đổi xanh là yêu cầu khách quan từ: áp lực thương mại xanh và tiêu chuẩn ESG (Môi trường - Xã hội - Quản trị); nhu cầu cải thiện chất lượng sống trong nước; cơ hội tham gia thị trường kinh tế xanh trị giá hàng nghìn tỷ USD toàn cầu, như xuất khẩu sản phẩm xanh sang châu Âu. Chuyển đổi số giúp giám sát môi trường, tối ưu năng lượng và quản lý chất thải thông minh, ví dụ qua cảm biến IoT. Ngược lại, chuyển đổi xanh tạo nhu cầu phát triển nền tảng số như thị trường carbon điện tử, truy xuất nguồn gốc xanh, báo cáo ESG, tạo nên sự bổ trợ lẫn nhau.
- Thách thức triển khai
Các thách thức bao gồm hạn chế về nguồn lực tài chính, năng lực thể chế, trình độ công nghệ và nhận thức xã hội. Để vượt qua, cần tăng cường phối hợp liên ngành và huy động nguồn lực quốc tế, như quỹ từ Ngân hàng Thế giới hoặc Liên minh châu Âu.
- Kết luận
Chuyển đổi xanh là trụ cột chiến lược của Việt Nam trong giai đoạn phát triển mới, đánh dấu bước chuyển từ tăng trưởng dựa trên số lượng sang tăng trưởng chất lượng và bền vững. Thành công của chiến lược này phụ thuộc vào sự đồng bộ giữa thể chế, chính sách, công nghệ, nguồn nhân lực và đổi mới tư duy, góp phần hiện thực hóa mục tiêu trở thành quốc gia có thu nhập cao vào năm 2045.
Chuyển đổi xanh là một quyết sách chiến lược toàn diện của Việt Nam trong kỷ nguyên mới – thể hiện tầm nhìn dài hạn của Đảng về phát triển bền vững, hài hòa giữa con người và thiên nhiên. Đây là con đường tất yếu để đạt mục tiêu quốc gia phát triển, thu nhập cao vào năm 2045. Nếu chuyển đổi số được xem như việc nâng cấp hệ điều hành của quốc gia, giúp tối ưu hóa tốc độ và hiệu quả, thì chuyển đổi xanh chính là thay đổi nguồn năng lượng vận hành của hệ thống ấy – từ nhiên liệu hóa thạch sang năng lượng sạch, tuần hoàn – bảo đảm cỗ máy phát triển quốc gia vận hành bền vững, hiệu quả và không gây tổn hại đến tương lai.
Chuyển đổi xanh vì thế không chỉ là mục tiêu, mà là con đường tất yếu để Việt Nam vươn tới tương lai phồn vinh, hạnh phúc và trường tồn./.
Tài liệu tham khảo:
- Cục Biến đổi khí hậu. (2025). Việt Nam triển khai các cam kết khí hậu tại COP26. Bộ Ngoại giao Việt Nam. https://mae.gov.vn/viet-nam-trien-khai-cac-cam-ket-khi-hau-tai-cop26-19890.htm
- Ban Chấp hành Trung ương Đảng Cộng sản Việt Nam. (2025). Toàn văn Dự thảo Báo cáo Chính trị của Ban Chấp hành Trung ương Đảng khóa XIII tại Đại hội XIV của Đảng. Cổng thông tin điện tử Chính phủ Việt Nam. https://chinhphu.vn./.